N3 VOCABULARY
沈める
しずめる (shizumeru)
làm chìm, dìm xuống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Là tha động từ của 'shizumu', nghĩa là chủ động làm cho cái gì đó chìm.
📝 Ví dụ thực tế
船を海に沈める。
To sink a ship in the sea.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ボールを水の中に_______てしまった。
Q2: 事故で船が海底に_______られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.