N3 VOCABULARY
水泳
すいえい (suiei)
bơi lội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Môn thể thao hoặc hoạt động bơi dưới nước. Có thể làm danh hoặc động từ.
📝 Ví dụ thực tế
趣味は水泳です。
My hobby is swimming.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夏になると、プールで_______をするのが楽しい。
Q2: 彼は子供のころから_______を習っていたので、とても速い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.