N3 VOCABULARY
武器
ぶき (buki)
vũ khí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Công cụ chiến đấu hoặc phòng thủ, có thể dùng theo nghĩa bóng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は護身用に小さな武器を持っていた。
He carried a small weapon for self-defense.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昔の日本では、刀が主要な_______の一つでした。
Q2: 知識は私たちにとって、どんな困難にも立ち向かうための強い_______になる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.