N3 VOCABULARY
正直な
しょうじきな (shōjiki na)
thành thật, trung thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na tả tính cách thành thật. 'shojiki ni' là thành thật mà nói.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも正直な人で、嘘をつかない。
He is always an honest person and doesn't lie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の____な意見に、皆が耳を傾けた。
Q2: ____に話してください。何があったのですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.