N3 VOCABULARY
欠点
けってん (ketten)
khuyết điểm, điểm yếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khía cạnh tiêu cực hoặc điểm yếu của người, vật hoặc kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
彼の欠点は少しせっかちなところだ。
His drawback is that he's a little impatient.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この製品は性能は良いが、デザインに少し_______がある。
Q2: どんな人にも良いところと_______がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.