🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
欠ける
かける (kakeru)

sứt, mẻ, thiếu, khuyết

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Chỉ việc một phần của vật bị mẻ hoặc thiếu sót.

📝 Ví dụ thực tế

このコップは縁が少し欠けている。

The rim of this glass is slightly chipped.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: チームには経験豊富なメンバーが_______いる。

Q2: 月が少しずつ_______いく。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉