N3 VOCABULARY
楽な
らくな (raku na)
thoải mái, dễ dàng, nhàn nhã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả trạng thái không tốn sức, không đau đớn hay căng thẳng.
📝 Ví dụ thực tế
この椅子は座り心地が楽だ。
This chair is comfortable to sit in.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事はとても_______です。
Q2: 疲れたら、_______な姿勢で休んでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.