N3 VOCABULARY
楽しみ
たのしみ (tanoshimi)
niềm vui, sự mong đợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện niềm vui hoặc sự mong đợi, háo hức về tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
来週の旅行がとても楽しみです。
I'm really looking forward to next week's trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末のピクニックが_______で、今からワクワクする。
Q2: この本を読むのが最近の私の_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.