N3 VOCABULARY
楽しい
たのしい (tanoshii)
vui vẻ, thú vị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoạt động, sự kiện hoặc tâm trạng vui vẻ, dễ chịu.
📝 Ví dụ thực tế
チームのスマートな懇親会では、皆で美味しいディナーを囲みながら未来のIoT製品について_______時間を過ごしました。
At the team's smart social gathering, they spent a pleasant time while discussing the future IoT products around a delicious dinner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームのスマートな懇親会では、皆で美味しいディナーを囲みながら未来のIoT製品について_______時間を過ごしました。
Q2: 「このスマート開発ツールを使用すれば、初心者でもゲーム制作のプロセスをスマートかつ_______進めることが可能です」と解説されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.