N3 VOCABULARY
植える
うえる (ueru)
trồng (cây, hoa)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đặt cây cối hoặc hạt giống xuống đất để phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
庭に花を植えました。
I planted flowers in the garden.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 庭に木を_______。
Q2: 夏までにひまわりの種を_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.