N3 VOCABULARY
果物
くだもの (kudamono)
trái cây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các loại quả ăn được mọc trên cây hoặc thực vật.
📝 Ví dụ thực tế
朝食のデザートとして、ビタミンが豊富な季節の_______を食べるのが日課です。
Eating vitamin-rich seasonal fruits as breakfast dessert is my daily routine.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝食のデザートとして、ビタミンが豊富な季節の_______を食べるのが日課です。
Q2: その南国の島では、日本では珍しいトロピカルな_______が市場に溢れています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.