N3 VOCABULARY
本格的
ほんかくてき (honkakuteki)
đích thực, chính thức, thực sự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cái gì đó đạt tiêu chuẩn chính thức, chuyên nghiệp, thực sự.
📝 Ví dụ thực tế
彼は本格的に日本語の勉強を始めた。
He started studying Japanese seriously.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: これがこの店の_______なラーメンです。
Q2: いよいよ_______な冬の寒さになってきました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.