🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
望む
のぞむ (nozomu)

mong muốn, hy vọng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mong mỏi một điều gì đó xảy ra trong tương lai.

📝 Ví dụ thực tế

私は世界平和を望んでいます。

I hope for world peace.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 卒業後は、自分のスキルを活かせる仕事を_______。

Q2: 誰もが幸せな人生を_______いるだろう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉