N3 VOCABULARY
有難い
ありがたい (arigatai)
biết ơn, đáng quý, may mắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện lòng biết ơn hoặc cảm kích trước sự giúp đỡ.
📝 Ví dụ thực tế
あなたの助けは本当に有難いです。
Your help is truly appreciated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている時に助けてくれる友人がいて、とても_______。
Q2: 雨の日に傘を貸してもらって、本当に_______ことだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.