N3 VOCABULARY
月給
げっきゅう (gekkyū)
lương tháng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền lương trả theo tháng, thường là tổng thu nhập trước khi trừ thuế.
📝 Ví dụ thực tế
彼は月給が高いので、生活に余裕がある。
Since his monthly salary is high, he has a comfortable life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社から毎月_______をもらう。
Q2: 私の_______はまだ少ないですが、将来もっと稼ぎたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.