N3 VOCABULARY
替える
かえる (kaeru)
thay thế, đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc thay thế vật này bằng vật khác cùng loại (áo, pin, chỗ ngồi).
📝 Ví dụ thực tế
古い電池を新しいものに替える。
I will replace the old batteries with new ones.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車の中で席を_______。
Q2: 疲れたので、靴をスリッパに_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.