N3 VOCABULARY
景気
けいき (keiki)
tình hình kinh tế, cảnh khí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái chung của nền kinh tế. Thường đi với 'tốt' hoặc 'xấu'.
📝 Ví dụ thực tế
最近、景気が悪いので、みんな困っている。
The economy has been bad recently, so everyone is having trouble.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいお店を開いたが、_______が良くない。
Q2: ニュースで今年の_______について話していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.