N3 VOCABULARY
明かり
あかり (akari)
ánh sáng, ánh đèn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nguồn sáng hoặc sự chiếu sáng, đôi khi ẩn dụ cho 'hy vọng'.
📝 Ví dụ thực tế
部屋が暗かったので、明かりをつけました。
The room was dark, so I turned on the light.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暗いから、早く_______をつけてください。
Q2: 窓から遠くの街の_______が見えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.