N3 VOCABULARY
新聞社
しんぶんしゃ (shinbunsha)
tòa soạn báo, hãng thông tấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổ chức hoặc công ty xuất bản báo chí.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新聞社で働いている。
He works at a newspaper company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の夢は、_______の記者になることです。
Q2: その事件は、多くの_______によって報道された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.