N3 VOCABULARY
整える
ととのえる (totonoeru)
thu xếp, chuẩn bị, điều chỉnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ chỉ việc sắp xếp đồ lộn xộn hoặc chuẩn bị đồ cần thiết.
📝 Ví dụ thực tế
出かける前に、身支度を整えた。
I got myself ready before going out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議室の机と椅子をきれいに_______た。
Q2: 新しいプロジェクトの準備を_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.