N3 VOCABULARY
政策
せいさく (seisaku)
Chính sách, chủ trương.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phương châm, biện pháp của chính phủ hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
政府は新しい経済政策を発表した。
The government announced a new economic policy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政府は少子化対策として、新しい_______を打ち出した。
Q2: この国の外交_______は、周辺国との友好関係を重視している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.