N3 VOCABULARY
改善
かいぜん (kaizen)
Cải thiện, cải tiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc cải thiện, sửa đổi hệ thống hoặc thói quen tốt hơn.
📝 Ví dụ thực tế
顧客からの厳しいクレームを真摯に受け止め、業務プロセスを根本から_______したことで、サービス品質が大幅に向上しました。
By taking strict complaints from customers sincerely and fundamentally improving the business process, service quality improved significantly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食生活の_______や定期的な運動習慣は、生活習慣病を防ぎ、健康的な日々を送るための最大の秘訣です。
Q2: どんなに優れたシステムであっても、現場のユーザーからのフィードバックを基に_______を繰り返さなければ、長期的な価値は保てません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.