N3 VOCABULARY
掛ける
かける (kakeru)
Treo, đeo (kính), gọi (điện thoại), tốn (thời gian/tiền bạc).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Treo đồ, đeo kính, gọi điện thoại hoặc tiêu tốn tài nguyên.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な出張の直前に、自宅へ電話を_______、今夜の帰宅時刻が予定より遅れることを家族に伝えました。
Just before the important business trip, he made a phone call to his home, and told the family that tonight's return time would be later than scheduled.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要な出張の直前に、自宅へ電話を_______、今夜の帰宅時刻が予定より遅れることを家族に伝えました。
Q2: 「この極上スープのコクを引き立てるため、開発シェフは仕上げの煮込みに多くの時間を_______」と解説されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.