N3 VOCABULARY
掛かる
かかる (kakaru)
tốn (thời gian, tiền), treo, khởi động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có nhiều nghĩa như tốn thời gian hay tiền bạc, treo lơ lửng, khởi động máy.
📝 Ví dụ thực tế
学校まで歩いて30分掛かる。
It takes 30 minutes to walk to school.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトを完成させるのに、あとどれくらい時間が_______か。
Q2: 壁にきれいな絵が_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.