N3 VOCABULARY
掃除
そうじ (souji)
dọn dẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động làm sạch nơi chốn, thường đi với 'suru' thành động từ.
📝 Ví dụ thực tế
週末に部屋の掃除をしました。
I cleaned my room on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日、自分の部屋を_______します。
Q2: 新しい_______機を買ったので、部屋がきれいになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.