N3 VOCABULARY
捕まえる
つかまえる (tsukamaeru)
bắt, tóm, bắt giữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động bắt động vật, tội phạm hoặc nắm lấy tay ai đó. Ngoại động từ.
📝 Ví dụ thực tế
警察署の刑事たちは長期間の執念深い捜査の末に、全国を逃亡していた凶悪な指名手配犯をようやく_______。
After a long period of persistent investigation, the police detectives finally caught the heinous wanted criminal who was fleeing across the nation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察署の刑事たちは長期間の執念深い捜査の末に、全国を逃亡していた凶悪な指名手配犯をようやく_______。
Q2: 激しい大雨が降り出した夕方、彼は帰宅するために大通りで急いで空車のタクシーを_______としました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.