N3 VOCABULARY
振り込む
ふりこむ (furikomu)
chuyển khoản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gửi tiền vào tài khoản ngân hàng của người khác để thanh toán.
📝 Ví dụ thực tế
家賃を銀行口座に振り込んだ。
I transferred the rent money to the bank account.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オンラインで注文した代金は、銀行で_______必要があります。
Q2: 給料は毎月25日に指定の口座に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.