N3 VOCABULARY
担当
たんとう (tantō)
Đảm nhận, phụ trách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chịu trách nhiệm cho một công việc, nhiệm vụ hoặc khách hàng cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
来週からアジア市場での本格的な新規顧客開拓プロジェクトが始動するため、彼が営業の_______を任されることになりました。
Because a full-scale new customer cultivation project in the Asian market starts next week, it was decided that he will be put in charge of sales.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週からアジア市場での本格的な新規顧客開拓プロジェクトが始動するため、彼が営業 of _______を任されることになりました。
Q2: 製品の購入手続きや初期設定に関するお問い合わせについては、こちらのカスタマーサポートの専門_______者が丁寧に対応いたします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.