N3 VOCABULARY
抜ける
ぬける (nukeru)
rụng, tuột, thoát khỏi, bị sót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ cái gì đó tự rơi ra, bị sót hoặc trốn thoát.
📝 Ví dụ thực tế
髪の毛が抜ける。
Hair falls out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 風邪をひいて、声が_______た。
Q2: この道は渋滞が多いから、裏道に_______よう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.