N3 VOCABULARY
手間
てま (tema)
công sức, thời gian và công sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thời gian và công sức cần thiết để làm việc gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
この料理は作るのに手間がかかる。
This dish takes a lot of time and effort to prepare.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お手数ですが、もう一度書類に記入する_______をお願いします。
Q2: このシステムは作業の_______を省くことができる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.