N3 VOCABULARY
憎しみ
にくしみ (nikushimi)
Lòng căm ghét, hận thù, oán hận.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện cảm xúc căm ghét hoặc thù hận sâu sắc đối với ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
過去の争いから生まれた_______の連鎖を断ち切ることは、極めて困難です。
Cutting off the chain of hatred born from past conflicts is extremely difficult.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年信じていた友人の裏切りを知り、彼に対する激しい_______が胸を支配しました。
Q2: 平和を築くためには、心の中の_______を捨て、対話から始めるしかありません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.