N3 VOCABULARY
憂鬱
ゆううつ (yūutsu)
U uất, sầu muộn, u sầu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tâm trạng buồn bã, uể oải do thời tiết hoặc áp lực.
📝 Ví dụ thực tế
連休が終わり、月曜日の朝に会社へ行くことを考えると、多くの社会人が_______な気分になります。
When the consecutive holidays end and thinking about going to the company on Monday morning, many working people feel a gloomy mood.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 数日間にわたって曇り空が続き、彼は理由もなく_______な気分のまま一日を過ごしました。
Q2: 難航しているプロジェクトの進捗会議に出席するのは、担当者にとって非常に_______なイベントでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.