N3 VOCABULARY
慣れる
なれる (nareru)
quen với, thích nghi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thích nghi với môi trường, công việc hoặc lối sống mới.
📝 Ví dụ thực tế
転職したばかりの時期は誰もが緊張するものですが、周囲の温かいサポートのおかげで、彼は一ヶ月で新しい職場に_______。
Although everyone gets nervous just after changing jobs, thanks to the warm support of surroundings, he got used to the new workplace in a month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 転職したばかりの時期は誰もが緊張するものですが、周囲の温かいサポートのおかげで、彼は一ヶ月で新しい職場に_______。
Q2: どんなに複雑で困難な事務作業であっても、毎日繰り返して手順を覚えれば、誰でも自然と_______ようになるものです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.