N3 VOCABULARY
慕う
したう (shitau)
ngưỡng mộ, yêu mến, hướng về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lòng yêu mến, kính trọng và muốn hướng về, đi theo thầy cô, người yêu.
📝 Ví dụ thực tế
多くの教え子たちから恩師として_______れている彼は、退職後も相談に乗っています。
Adored as a mentor by many former students, he continues to offer advice even after retirement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その犬は飼い主を深く_______ており、彼の姿が見えなくなると寂しそうに鳴きました。
Q2: 彼は先輩の卓越した人間性と技術を_______て、この難関プロジェクトへの参加を志願しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.