N3 VOCABULARY
慈愛
じあい (jiai)
Lòng từ ái, tình yêu thương bao dung.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình yêu thương sâu sắc, bao dung như lòng cha mẹ.
📝 Ví dụ thực tế
孤児院の院長先生は、子どもたち全員を_______に満ちた眼差しで見守り、育ててきました。
The director of the orphanage watched over and raised all the children with a gaze full of deep affection.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病床の母親は、心配そうに見つめる我が子の手を、_______深い笑顔で握り返しました。
Q2: 災害ボランティアの人々の_______に満ちた活動が、被災者たちの傷ついた心を温かく癒しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.