N3 VOCABULARY
感情
かんじょう (kanjō)
cảm xúc, tình cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cảm xúc, tình cảm của con người. Thường dùng khi bộc lộ cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
ビジネスの場では、感情的にならず冷静に話し合うべきです。
In business, you should discuss calmly without getting emotional.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の_______を素直に表現するのが苦手です。
Q2: 相手の_______を害さないように、言葉遣いに気をつけましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.