N3 VOCABULARY
愉快
ゆかい (yukai)
vui vẻ, sảng khoái
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cảm giác hoặc bầu không khí vui vẻ, dễ chịu. (Tính từ đuôi na)
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも愉快な話をしてくれます。
He always tells pleasant stories.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友達との会話はいつもとても____です。
Q2: そのパーティーは本当に____な雰囲気でした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.