N3 VOCABULARY
悲しむ
かなしむ (kanashimu)
đau buồn, thương tiếc, buồn bã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dong tu the hien cam xuc dau buon hoac thuong tiec ai do.
📝 Ví dụ thực tế
彼は友人の死を深く悲しんだ。
He deeply grieved the death of his friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はペットが亡くなって_______います。
Q2: 人の不幸を_______のは自然なことです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.