N3 VOCABULARY
悩み
なやみ (nayami)
nỗi lo, phiền muộn, trăn trở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Những lo lắng, phiền muộn hoặc vấn đề cá nhân gây bất an.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事上の人間関係についての深い_______を抱えており、信頼できる先輩に相談することにしました。
He was holding deep troubles about human relations at work, and decided to consult a reliable senior colleague.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は仕事上の人間関係についての深い_______を抱えており、信頼できる先輩に相談することにしました。
Q2: どんなに親しい友人であっても、プライベートな_______のすべてを打ち明ける必要はありません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.