N3 VOCABULARY
思いきり
おもいきり (omoikiri)
hết mình, thỏa thích, dứt khoát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ nhấn mạnh hành động làm hết sức hoặc thỏa thích.
📝 Ví dụ thực tế
久しぶりの旅行なので、思いきり楽しみたい。
Since it's a long-awaited trip, I want to enjoy myself to the fullest.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は好きなことに_______、時間を使っている。
Q2: プレゼンテーションで_______意見を述べた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.