N3 VOCABULARY
応援する
おうえんする (ouen suru)
ủng hộ, cổ vũ, hỗ trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc cổ vũ cho đội bóng, ủng hộ sự nghiệp của ai đó. Tha động từ.
📝 Ví dụ thực tế
undefined
undefined
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.