N3 VOCABULARY
応援
おうえん (ōen)
Cổ vũ, ủng hộ, viện trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc cổ vũ, ủng hộ cho đội thể thao, học sinh hoặc kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
スタジアムで、大好きなサッカーチームを大きな声で応援しました。
I cheered for my favorite soccer team in a loud voice at the stadium.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験に向かう友達に、心からの_______を送りました。
Q2: 彼のチャレンジを、家族全員で_______することに決めました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.