N3 VOCABULARY
忍耐
にんたい (nintai)
Nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chịu đựng đau đớn, giận dữ hoặc gian khổ mà không bỏ cuộc.
📝 Ví dụ thực tế
厳しいトレーニングを乗り越えるためには、強い_______力が必要です。
In order to overcome harsh training, strong power of endurance is required.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: つらい状況が続いていますが、今は_______の時です。焦らず耐えましょう。
Q2: 彼女は非常に_______強く、どんなに大変な仕事でも笑顔でやり遂げます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.