🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
復旧
ふっきゅう (fukkyuu)

khôi phục, phục hồi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khôi phục cơ sở hạ tầng, dịch vụ hoặc hệ thống bị hỏng về trạng thái cũ.

📝 Ví dụ thực tế

台風で停止した電車が、午前中には復旧する見込みです。

The train service, stopped due to the typhoon, is expected to be restored by noon.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 災害で壊れた道路の_______作業が進められています。

Q2: 停電から一夜明け、電気はまだ_______していません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉