N3 VOCABULARY
得意な
とくいな (tokuina)
giỏi, mạnh về, sở trường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Thể hiện sự giỏi giang hoặc tự tin về việc gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼は料理が得意だ。
He is good at cooking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は歌が_______ので、カラオケではいつも高得点だ。
Q2: 私は英語を話すのが_______ですが、書くのは苦手です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.