N3 VOCABULARY
影響
えいきょう (eikyō)
ảnh hưởng, tác động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tác động hoặc hiệu ứng của một sự vật lên sự vật khác.
📝 Ví dụ thực tế
親の行動は、子供の成長に大きな影響を与えます。
Parents' actions exert a major influence on children's growth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨夜の台風の_______で、今朝は電車が遅れています。
Q2: 子供の頃に読んだ本から、多大な_______を受けました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.