N3 VOCABULARY
強気
つよき (tsuyoki)
kiên định, tự tin, mạnh mẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ tự tin, quả quyết hoặc cứng rắn trong quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
ライバル企業が値下げを断行する中、同社は品質に自信があるため_______な価格設定を維持しました。
While rival companies decided to cut prices, the company maintained a confident pricing strategy due to confidence in quality.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交渉相手の厳しい要求に対抗するために、私たちはあくまで_______な態度を貫きました。
Q2: 市場は来期の大幅な利益成長を見込んでおり、投資家たちの見通しは極めて_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.