N3 VOCABULARY
弁明
べんめい (benmei)
biện minh, giải trình, thanh minh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải thích hoặc bào chữa để làm rõ hiểu lầm hoặc hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
誤解を解くために記者会見を開き、詳細な_______を行いましたが、世論は納得しませんでした。
In order to clear up the misunderstanding, they held a press conference and gave a detailed explanation, but public opinion was not convinced.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の行動の意図について、一切の_______を拒否して沈黙を保ちました。
Q2: 不当な疑惑に対して、彼は客観的な事実を示して身の潔白を強く_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.