N3 VOCABULARY
建物
たてもの (tatemono)
tòa nhà, công trình kiến trúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Công trình xây dựng trên mặt đất như nhà ở, văn phòng.
📝 Ví dụ thực tế
この大都市のビジネス街には、ガラス張りの美しい近代的な_______が立ち並び、多くのビジネスマンが行き交っています。
In the business district of this huge city, beautiful modern glass-walled buildings stand side by side, and many businessmen come and go.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この大都市のビジネス街には、ガラス張りの美しい近代的な_______が立ち並び、多くのビジネスマンが行き交っています。
Q2: 地震大国である日本においては、すべての新しい_______に対して非常に厳しい耐震基準が法律で義務付けられています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.