N3 VOCABULARY
店員
てんいん (tenin)
nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người làm việc và phục vụ khách hàng tại cửa hàng bán lẻ.
📝 Ví dụ thực tế
レストランを訪れた際、非常に丁寧で心のこもった_______の接客態度に深く感動し、彼はその店のリピーターになりました。
When visiting the restaurant, he was deeply moved by the very polite and heartfelt customer service attitude of the shop assistant, becoming a repeat customer of the store.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: レストランを訪れた際、非常に丁寧で心のこもった_______の接客態度に深く感動し、彼はその店のリピーターになりました。
Q2: クリスマス前の繁忙期においては、多くの店舗がアルバイトの_______を臨時に雇い、増え続ける顧客の対応に追われます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.